khẽ khàng
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít lực, rất nhẹ nhàng và thường có ý thức tránh gây ra tiếng động hoặc sự chú ý.
- Một cách dịu dàng, êm ái: Diễn tả cách thức nhẹ nhàng, tinh tế, thường gắn với sự âu yếm, chăm sóc.
Tính từ (ít dùng hơn):
- Có tính chất nhẹ nhàng, êm ái: Dùng để miêu tả đặc điểm của một hành động, cử chỉ hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy khẽ khàng đóng cửa lại để không đánh thức em bé. (Hành động đóng cửa với lực rất nhẹ.)
- Bà khẽ khàng vuốt mái tóc của đứa cháu. (Hành động vuốt ve rất dịu dàng và âu yếm.)
- Anh ấy nói khẽ khàng bên tai tôi. (Nói với giọng rất nhỏ, êm ái và riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bước đi khẽ khàng": bước đi nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động.
- Trong đêm khuya, chị bước đi khẽ khàng trên cầu thang.
- "cười khẽ khàng": nụ cười nhẹ nhàng, kín đáo, thường thể hiện sự tế nhị.
- Nghe câu chuyện ấy, cô chỉ cười khẽ khàng.
- "động tác khẽ khàng": những cử chỉ, hành động nhẹ nhàng, tỉ mỉ.
- Với những động tác khẽ khàng, người thợ đã phục chế thành công bức tranh quý.
Biến thể và từ gần giống
- Khẽ (phó từ): nhẹ, nhẹ nhàng (thường chỉ mức độ ít về lực hoặc âm thanh).
- Gió thổi khẽ qua kẽ lá.
- Nhẹ nhàng (tính từ/phó từ): không mạnh, không gắt; một cách êm ái, dịu dàng (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "khẽ khàng").
- Cô ấy nhẹ nhàng an ủi bạn.
- Êm ái (tính từ): có cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng (thường dùng cho âm thanh, lời nói, cảm xúc).
- Giọng hát của cô ấy thật êm ái.
Từ đồng nghĩa
- Dịu dàng: thể hiện sự nhẹ nhàng, tình cảm (thường dùng cho tính cách, cử chỉ).
- Nhè nhẹ: rất nhẹ (thường dùng cho âm thanh, hành động).
- Thận trọng: cẩn thận, tránh sai sót (thiên về thái độ hơn là mức độ lực).
Thành ngữ liên quan
- "Nói khẽ cười duyên": (thành ngữ) chỉ người con gái có cử chỉ, lời nói nhẹ nhàng, ý nhị và đáng yêu.
- Cô ấy đúng là mẫu người "nói khẽ cười duyên".